HisEmulator
HSDT
Leopard
Thông tin yêu cầu
Mã lần vào viện
Mã định danh y tế
Lần khám #1
Mã lần khám
Ngày khám
Mã bệnh án
Mã bệnh nhân
Họ tên bệnh nhân
Ngày sinh
Giới tính
Female
Male
Số BYHT
Số CCCD/CMTND
Số điện thoại
Địa chỉ
Loại đối tượng khám
Tên đối tượng khám
Mã chẩn đoán
Mã chẩn đoán tên
Chẩn đoán
Số phòng
Số giường
BHYT
Cấp cứu
Ưu tiên
Tenant
Tenant A (clinic a)
Tenant B (clinic b)
Domain
Dev
VPS
STG 1
STG Đức Thọ
Send
Danh sách chỉ định - Lần khám #1
Thêm
Chỉ định #1
Id chỉ định
Mã phiếu DVKT
Mã phòng
Mã khoa
-- Chọn Khoa --
1 - Phòng khám Số 1 (K01.8)
10 - Phòng Khám Đái Tháo Đường (K01.16)
11 - Phòng khám Thận Nhân Tạo (K01.17)
12 - Phòng khám Y học cổ truyền (K01.18)
13 - Phòng khám Tăng Huyết Áp (K01.9)
14 - Phòng khám Vaccin (K01.21)
15 - Phòng Khám Lao (K01.20)
16 - Phòng Lưu (K01.11)
17 - Phòng Khám Viện Phí (K01.5)
18 - Phòng khám Dịch vụ (K01.3)
19 - Phòng khám Da liễu (K01.4)
2 - Phòng khám Ngoại (K01.7)
3 - Phòng khám Số 3 (K01.6)
4 - Phòng khám Số 4 (K01.2)
5 - Phòng khám Nhi (K01.10)
6 - Phòng Khám Sản (K01.12)
7 - Phòng khám Răng Hàm Mặt (K01.13)
8 - Phòng Khám Mắt (K01.14)
9 - Phòng khám Tai - Mũi - Họng (K01.15)
Ban Giám Đốc (BGD)
Dược nội trú (DUOCNOITRU)
Kho Đông Y (DONGY)
Kho Dược chính (DUOCTONG)
Kho Dược Ngoại Trú (DUOCNGOAI)
Kho vaccin (KHOVX)
Kho vật tư, hoá chất (VTHC)
Khoa Cấp cứu - HSTC & CĐ (K02)
Khoa Chẩn đoán hình ảnh (K394047)
Khoa CSSKSS & Phụ sản (K27)
Khoa Dược - TTB -VTYT (K44)
Khoa Khám Bệnh (K01)
Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn (K43)
Khoa Lọc máu (thận nhân tạo) (K02.1)
Khoa Ngoại (K19)
Khoa Nhi (K18)
Khoa Nội (K03)
Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức (K19.1)
Khoa RHM - Mắt - TMH (K282930)
Khoa Truyền nhiễm (K11)
Khoa Xét nhiệm (K394047.1)
Khoa YHCT & PHCN (K16)
Phòng KH-NV (K66)
Phòng Mổ (PM)
Phòng TC-HC (K00)
Phòng thu TTYT (KT01)
Phòng thu vacxin (KT03)
Mã dịch vụ
Tên dịch vụ
Mã loại
-- Chọn loại --
XQuang (CR)
CT (CT)
DoMatDoXuong (DX)
DienTim (ECG)
MATUDIEN (ECG)
NoiSoiDT (ES)
NoiSoiDaDay (ES)
NoiSoiCoTuCung (ES)
NoiSoiTMH (ES)
GiaiPhau (OT)
PTTT (OT)
XHH (OT)
VanChuyen (OT)
GIUONG (OT)
GiuongNoiTru (OT)
GiuongDV (OT)
GiuongNgoaiTru (OT)
CongKham (OT)
DichVuKhac (OT)
DuongMauMaoMach (SR)
DongMau2 (SR)
DongMau (SR)
NuocTieu (SR)
SinhHoa (SR)
HuyetHoc (SR)
ViSinh (SR)
DoHoHap (SR)
KhamSuckhoe (SR)
SieuAm (US)
LuuHuyetNao (US)
Tên loại
Mã bác sĩ
Tên bác sĩ
Mã loại đối tượng
Ghi chú
Nơi thực hiện
Ngày chỉ định
Loại đơn giá DV
Loại DVKT
Số lượng
Đơn giá BH
Đơn giá DV