General Information Thông tin chung
Loại tin nhắn HL7 (OMI, ADT...)
PID - Patient Identification Thông tin bệnh nhân
Mã hồ sơ (max 64 ký tự)
Mã bệnh nhân (max 64 ký tự)
Họ tên BN (max 64 ký tự)
Ngày sinh (yyyyMMdd)
F - Nữ, M - Nam
PV1 - Patient Visit Thông tin khám bệnh
Mặc định là 1
I - Inpatient (Nội trú), O - Outpatient (Ngoại trú)
Dữ liệu dạng "Mã khoa – Khoa"
IN1 - Insurance Thông tin bảo hiểm
Mặc định là 1
Mặc định là "BHYT"
ORC - Common Order Thông tin chỉ định
NW - Chỉ định mới, CA - Hủy chỉ định
Số phiếu chỉ định (max 16 ký tự)
Thời gian tiếp nhận/gửi chỉ định (yyyyMMddHHmmss)
Ngày thực hiện (yyyyMMddHHmmss)
I - Inpatient Order (Nội trú), O - Outpatient Order (Ngoại trú)
OBR - Observation Request Yêu cầu xét nghiệm/thăm khám
Để trống hoặc mặc định là 1
Mã kết nối HIS-RIS-PACS (max 16 ký tự)
Thời gian tiếp nhận dịch vụ
CT, RX (Xquang), NMR (MRI), US (Siêu âm)...
Chẩn đoán HIS gửi sang (max 512 ký tự)